Bản dịch của từ 英媛 trong tiếng Việt

英媛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英媛 (Tính từ)

yīng yuàn
01

Quý bà; người phụ nữ đức hạnh và đức độ (thuật ngữ trang nhã, thường được sử dụng trong các chức danh hoặc chữ viết cổ của Trung Quốc)

1.淑女;贤德的女子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đẹp đẽ, thanh tú; tốt đẹp (mang sắc thái mỹ lệ, trang nhã)

2.美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英媛

yīng

yuàn

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
媛女
媛德
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép