Bản dịch của từ 英寸 trong tiếng Việt

英寸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英寸 (Cụm từ)

yīng cùn
01

Inch (đơn vị đo độ dài)

英制长度计量单位,1英寸等于2.54厘米,合1/12英尺

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英寸

yīng

cùn

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép