Bản dịch của từ 英寻 trong tiếng Việt

英寻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英寻 (Danh từ)

yīng xún
01

Tầm Anh (đơn vị đo độ sâu của Anh và Mỹ, 1 tầm Anh bằng 6 thước Anh, bằng 1,828 mét.)

英美制计量水深的单位,1英寻等于6英尺,合1.828米

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英寻

yīng

xún

英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép