Bản dịch của từ 英少 trong tiếng Việt

英少

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英少 (Danh từ)

yīng shǎo
01

Thiếu niên/tâm niên tài năng, thiên phú; người trẻ tuổi có năng khiếu nổi trội

才华出众的青少年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英少

yīng

shǎo

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép