Bản dịch của từ 英尘 trong tiếng Việt

英尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英尘 (Danh từ)

yīng chén
01

Tàn tích của bậc hiền nhân; dấu vết, phong vị còn lưu lại (tương tự «vết tích», «dấu chân» của người tài đức)

犹言贤踪。尘,飞扬的埃土,引申为踪迹或流风馀韵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英尘

yīng

chén

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép