Bản dịch của từ 英尺 trong tiếng Việt

英尺

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英尺 (Cụm từ)

yīng chǐ
01

Feet; thước Anh (đơn vị đo độ dài của Anh và Mỹ, 1 thước Anh bằng 12 inch, 0,3048 mét, 0,9144 thước.)

英美制长度单位,1 英尺等于 12 英寸,合 0.3048 米,0.9144 市尺。旧也作呎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英尺

yīng

chǐ

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
尺一
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép