Bản dịch của từ 英徽 trong tiếng Việt

英徽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英徽 (Danh từ)

yīng huī
01

Chỉ phẩm hạnh và tài đức xuất chúng; người có tài đức kiệt xuất

1.指才德美好。亦指才德优异的人。

Ví dụ
02

Giai điệu đẹp, âm thanh du dương; tiếng nhạc êm tai (chỉ âm thanh hay, mỹ lệ)

2.美好的乐音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英徽

yīng

huī

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
徽仪
徽位
徽典
徽册
徽剧
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép