Bản dịch của từ 英心 trong tiếng Việt
英心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英心 (Danh từ)
【yīng xīn】
01
Tham vọng; tham vọng anh hùng và anh hùng (có nghĩa là tinh thần anh hùng và tham vọng)
犹雄心。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英心
yīng
英
xīn
心
Các từ liên quan
英世
英业
英两
英主
英丽
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
