Bản dịch của từ 英才 trong tiếng Việt

英才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英才 (Danh từ)

yīng cái
01

Anh tài (người tài trí xuất chúng, thường chỉ thanh niên)

才智出众的人 (多指青年)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tài trí hơn người; tài trí kiệt xuất

杰出的才智

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英才

yīng

cái

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép