Bản dịch của từ 英掾 trong tiếng Việt

英掾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英掾 (Danh từ)

yīng yuàn
01

Tham mưu tài năng; viên trợ tá có năng lực (người làm việc giúp việc cho bề trên, có tài trí)

有才能的僚佐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英掾

yīng

yuàn

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
掾佐
掾史
掾吏
掾属
掾曹
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép