Bản dịch của từ 英旨 trong tiếng Việt

英旨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英旨 (Danh từ)

yīng zhǐ
01

Một lời ý đẹp, ý tứ mỹ mạo trong thơ văn (ý chí, ý vị và cảnh giới nghệ thuật)

美妙的旨意(指诗文的思想内容和意境)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英旨

yīng

zhǐ

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
旨义
旨信
旨告
旨味
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép