Bản dịch của từ 英晤 trong tiếng Việt

英晤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英晤 (Danh từ)

yīng wù
01

Chữ hiếm; tham chiếu đến chữ '英悟' — một tên/biệt hiệu hoặc cách viết cổ/không phổ biến của từ này

见“英悟”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英晤

yīng

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
晤会
晤别
晤叙
晤叹
晤商
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép