Bản dịch của từ 英格兰人 trong tiếng Việt
英格兰人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英格兰人 (Danh từ)
【yīng gé lán rén】
01
Người Anh (dân tộc chủ yếu của nước Anh), Hán-Việt: Anh Cách Lãnh nhân
英国的主体民族。主要分布在英格兰和爱尔兰,其余分布在苏格兰南部、北爱尔兰以及南非、澳大利亚、加拿大、美国等地。约4772万人(1985年)。讲英语。多信基督教新教,少数信天主教。主要从事工业,也从事畜牧业和农业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英格兰人
yīng
英
gé
格
lán
兰
rén
人
Các từ liên quan
英世
英业
英两
英主
英丽
格五
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
