Bản dịch của từ 英洋 trong tiếng Việt
英洋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英洋 (Danh từ)
【yīng yáng】
01
Loại tiền xu bằng bạc xưa (còn gọi là '鹰洋'), thường là bạc nhập từ Mexico thời phong kiến Trung Quốc
即鹰洋。旧时来自墨西哥的一种银元。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英洋
yīng
英
yáng
洋
Các từ liên quan
英世
英业
英两
英主
英丽
洋东
洋井
洋人
洋伞
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
