Bản dịch của từ 英烈王 trong tiếng Việt

英烈王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英烈王 (Danh từ)

yīng liè wáng
01

Tên hiệu phong của nhân vật lịch sử 伍员 (Vũ Viên); một tước hiệu hoặc miếu hiệu (nghĩa là “Anh liệt vương”)

伍员的封号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英烈王

yīng

liè

wáng

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
王不留行
王世子
王业
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép