Bản dịch của từ 英皇 trong tiếng Việt

英皇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英皇 (Danh từ)

yīng huáng
01

Tên hai phi tần của đế Thụn trong truyền thuyết (Nữ Anh và Nga Hoàng), thường cùng nhau nhắc đến; danh từ riêng trong văn học cổ

帝舜二妃女英与娥皇的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英皇

yīng

huáng

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
皇上
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép