Bản dịch của từ 英算 trong tiếng Việt

英算

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英算 (Danh từ)

yīng suàn
01

Mưu kế sáng suốt; kế hoạch, toan tính thông minh (Hán Việt: Anh toán — '' '英明')

英明的谋划。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英算

yīng

suàn

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
算不了
算不得
算了
算事
算人
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép