Bản dịch của từ 英茂 trong tiếng Việt

英茂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英茂 (Danh từ)

yīng mào
01

Tươi tốt, rậm rạp; (cổ) tên riêng mang ý nghĩa tươi tốt

1.茂美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tài năng kiệt xuất, thông minh vượt trội (người có năng lực, trí tuệ nổi bật)

2.才智超群出众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Người có tài trí xuất chúng; nhân tài

3.才智特出的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英茂

yīng

mào

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép