Bản dịch của từ 英茎 trong tiếng Việt

英茎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英茎 (Danh từ)

yīng jīng
01

Tên gọi cổ của một loại nhạc lễ (nhạc cung đình/nhạc đạo nghi), thường dùng chung với 「」 để chỉ các bản nhạc cổ điển trong văn liệu xưa

《汉书.礼乐志》:“昔黄帝作《咸池》,颛顼作《六茎》,帝喾作《五英》,尧作《大章》,舜作《招》,禹作《夏》,汤作《濩》。”后以《英》《茎》泛指古代的雅乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英茎

yīng

jīng

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
茎干
茎英
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép