Bản dịch của từ 英荡 trong tiếng Việt
英荡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英荡 (Danh từ)
【yīng dàng】
01
Tên đồ vật/lá cờ cổ (chữ cổ: 亦作“英簜”) — thuật ngữ văn liệu/đồ cổ, ít dùng; ghi chú: là dạng chữ khác của «英簜»
1.亦作“英簜”。
Ví dụ
02
Chép, tín vật bằng tre thời cổ (dùng làm bằng chứng hoặc ấn tín của quan viên; sau rộng ra chỉ giấy tờ, ấn tín của viên chức đi công tác)
2.古代竹制的符节,持之以作凭证,犹汉代的竹使符。后亦泛指外任官员的印信和证件。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英荡
yīng
英
dàng
荡
Các từ liên quan
英世
英业
英两
英主
英丽
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
