Bản dịch của từ 英裘 trong tiếng Việt
英裘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英裘 (Danh từ)
【yīng qiú】
01
Áo lông/áo da có viền/khâu bằng dây lụa trắng (trang trí cổ, mép áo); trang phục có viền trắng bằng lụa
1.用白色丝带装饰衣缝的皮衣。
Ví dụ
02
Áo da quý, áo lông da đẹp; trang phục bằng da tinh xảo (cổ xưa thường chỉ đồ da sang trọng)
2.指精美的皮衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英裘
yīng
英
qiú
裘
Các từ liên quan
英世
英业
英两
英主
英丽
裘冕
裘帽
裘弊金尽
裘敝金尽
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
