Bản dịch của từ 英规 trong tiếng Việt

英规

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英规 (Tính từ)

yīng guī
01

Những quy tắc tốt, những nguyên tắc hay chiến lược khôn ngoan; những chuẩn mực đáng tuân theo (có thể đề cập đến hệ thống, thực tiễn hoặc phương pháp)

优良的法则;明智的策略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英规

yīng

guī

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
规为
规仪
规仿
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép