Bản dịch của từ 英词 trong tiếng Việt

英词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英词 (Danh từ)

yīng cí
01

Xem “英辞” — từ/thuật ngữ liên quan đến '' hoặc cách nói cũ về từ tiếng Anh; ghi chú: vốn là mục liệt kê/định nghĩa (tham khảo '英辞')

见“英辞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英词

yīng

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
词丈
词不达意
词不逮意
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép