Bản dịch của từ 英语系 trong tiếng Việt

英语系

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英语系 (Danh từ)

yīng yǔ xì
01

Anglophone; Khoa tiếng Anh; Ngành tiếng Anh

英语系是指大学或学院中专门教授英语语言和文学的学科。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoa tiếng Anh

大学中教授和研究英语的学系

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英语系

yīng

英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép