Bản dịch của từ 英语角 trong tiếng Việt
英语角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英语角 (Danh từ)
【yīng yú jiǎo】
01
Góc tiếng Anh (nơi tập trung những người học và thực hành tiếng Anh, thường là góc trong trường học, quán cà phê, hay công viên nơi mọi người giao lưu tiếng Anh)
人们聚集在一起学习和练习英语的地方(通常是学校、咖啡店或公园里人们用英语交流的一个角落)
Ví dụ
02
Góc tiếng Anh (nơi có môi trường nói tiếng Anh, nơi người học tiếng Anh có thể tự do trao đổi và học hỏi)
一个拥有英语环境、让英语学习者可以自由交流和学习的地方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英语角
yīng
英
yǔ
语
jiǎo
角
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
