Bản dịch của từ 英辞 trong tiếng Việt
英辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英辞 (Danh từ)
【yīng cí】
01
Danh từ: một hình thức viết khác của “英词” (từ, ngữ liên quan đến chữ “英” hoặc từ vựng tiếng Anh trong một số ngữ cảnh cổ/biên tập).
1.亦作“英词”。
Ví dụ
02
Lời hay ý đẹp; những từ đẹp và lộng lẫy (chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh viết hoặc cổ điển)
2.美好的文辞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英辞
yīng
英
cí
辞
Các từ liên quan
英世
英业
英两
英主
英丽
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
