Bản dịch của từ 英鉴 trong tiếng Việt

英鉴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英鉴 (Danh từ)

yīng jiàn
01

Sự sáng suốt, nhìn rõ; người có khả năng nhìn thấu, phán đoán sáng suốt (Hán Việt: anh giám → 'anh' = tinh anh, 'giám' = minh giám).

犹明鉴,明察。亦指明察的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英鉴

yīng

jiàn

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
鉴临
鉴于
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép