Bản dịch của từ 英鋭 trong tiếng Việt
英鋭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英鋭 (Tính từ)
【yīng ruì】
01
Mưu trí sáng suốt, dũng cảm và tích cực tiến thủ (người vừa thông minh vừa dũng mãnh)
谓英明而勇于进取。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英鋭
yīng
英
ruì
鋭
Các từ liên quan
英世
英业
英两
英主
英丽
鋭上
鋭入
鋭兵
鋭冽
鋭利
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
