Bản dịch của từ 英雄的十月 trong tiếng Việt
英雄的十月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英雄的十月 (Danh từ)
【yīng xióng de shí yuè】
01
Báo cáo về một trận chiến anh hùng trong lịch sử.
报告文学。华山作于1950年。报道东北解放战争中锦州之战的全过程,歌颂了中国人民解放军勇猛善战,一往无前的英雄气概。作品场面壮阔,既有全景式的鸟瞰,又有具体场景的生动描绘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英雄的十月
yīng
英
xióng
雄
de
的
shí
十
yuè
月
Các từ liên quan
英世
英业
英两
英主
英丽
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
的一确二
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
