Bản dịch của từ 英雄谱 trong tiếng Việt
英雄谱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英雄谱 (Danh từ)
【yīng xióng pǔ】
01
Bảng danh sách các anh hùng và sự tích của họ được phân loại.
将英雄人物的事迹按类别或系统编制成的表册。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英雄谱
yīng
英
xióng
雄
pǔ
谱
Các từ liên quan
英世
英业
英两
英主
英丽
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
