Bản dịch của từ 英雄难过美人关 trong tiếng Việt
英雄难过美人关
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英雄难过美人关 (Thành ngữ)
【yīng xióng nán guò měi rén guān】
01
Người anh hùng thường bị mất tinh thần vì yêu đương, dẫn đến thất bại trong sự nghiệp.
指英雄人物往往因迷恋女色而失去斗志,身败名裂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英雄难过美人关
yīng
英
xióng
雄
nán
难
guò
过
měi
美
rén
人
guān
关
Các từ liên quan
英世
英业
英两
英主
英丽
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
关上
关东
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
