Bản dịch của từ 英韶 trong tiếng Việt
英韶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英韶 (Danh từ)
【yīng sháo】
01
Tên hai bản nhạc cổ: “五英” và“韶” hợp gọi — cổ nhạc truyền thuyết (thường liên quan đến vua Khốc và Thuấn).
1.古乐《五英》﹑《韶》的并称。相传帝喾作《五英》,舜作《韶》乐。
Ví dụ
02
Âm nhạc mỹ lệ; chỉ chung những giai điệu hay, du dương (chữ Hán gợi 'anh' = kiều diễm, 'thao/韶' = nhạc đẹp)
2.泛指优美的音乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英韶
yīng
英
sháo
韶
Các từ liên quan
英世
英业
英两
英主
英丽
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
