Bản dịch của từ 英髦 trong tiếng Việt

英髦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英髦 (Danh từ)

yīng máo
01

Tên gọi cờ hoặc tượng trưng: cũng viết là “英旄” (có nghĩa cổ, chỉ một loại cờ, tua cờ hoặc vật biểu tượng); ít dùng, thuộc từ Hán cổ

1.亦作“英旄”。

Ví dụ
02

Người anh tuấn, thanh tú, xuất chúng (người dáng vẻ俊秀, tài năng nổi bật)

2.俊秀杰出的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英髦

yīng

máo

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
髦俊
髦倪
髦儁
髦儿戏
髦儿戏子
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép