Bản dịch của từ 英鸷 trong tiếng Việt

英鸷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英鸷 (Danh từ)

yīng zhì
01

Gan dạ, dũng mãnh và hung dữ (mạnh mẽ, dữ dằn như chim ưng) — Hán Việt: Anh Trứ

1.勇猛强悍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ người dũng mãnh, oai phong (từ Hán cổ; mang sắc thái khen ngợi về can đảm và hung mãnh).

2.指勇猛的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英鸷

yīng

zhì

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
鸷兽
鸷击
鸷击狼噬
鸷刻
鸷勇
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép