Bản dịch của từ 苲草 trong tiếng Việt
苲草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎ | ㄓㄚˇ | zh | a | thanh hỏi |
苲草 (Danh từ)
【zhá cǎo】
01
Cỏ lác
一种水草。
Ví dụ
02
Rong
指金鱼藻等水生植物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苲草
zhǎ
苲
cǎo
草
Các từ liên quan
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRẢ】
- Các biến thể:
- 榨, 莋
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝫
䞰
䇥
䟄
昨
筰
䞢
捽
䯿
稓
㸲
琢
㽪
㒀
鲊
鮺
䋾
鲝
砟
厏
䕢
㳐
諎
拃
䕻
蕞
䓸
蘛
蒫
荒
蓑
藞
萟
萕
莃
藕
驾
沫
㤕
炒
甙
朌
刳
怌
㫘
苭
岥
弩
苲草
