Bản dịch của từ 苴杖 trong tiếng Việt
苴杖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
苴杖 (Động từ)
【jū zhàng】
01
Gậy tre tang lễ cổ (con trai mặc tang khi cha mất dùng để chống giữ lòng hiếu kính)
1.古代居父丧时孝子所用的竹杖。
Ví dụ
02
Chỉ việc chịu tang cho cha (đi tang, làm lễ tang cha)
2.指父丧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苴杖
jū
苴
zhàng
杖
Các từ liên quan
苴布
苴服
苴枲
苴秸
苴绖
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 𥠙, 菹
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拘
鞠
婮
据
岨
跔
鋸
毩
毱
掬
居
俥
猹
垞
秅
叉
詧
㫅
㪯
䲦
䑘
䁟
䕓
摖
艾
蔋
蔩
芊
䒿
䓠
荲
蒩
䖃
䔁
虌
蕬
䂆
𠁬
𠈇
货
织
泊
钒
㕸
㘵
來
郂
旹
芹苴
苴麻
苞苴
补苴
芹苴市
司马穰苴
芹苴大学
