Bản dịch của từ 苴枲 trong tiếng Việt

苴枲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

苴枲 (Danh từ)

jū xǐ
01

Quần áo tang làm bằng vải gai/linh ( = vải gai cái; = vải gai đực) — tức trang phục tang chế bằng vải

苴,雌麻;枲,雄麻。此指用麻布所制的丧服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苴枲

Các từ liên quan

苴布
苴服
苴杖
苴秸
苴绖
枲华
枲实
枲着
枲绳
枲耳
苴
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
𥠙, 菹
Hình thái radical:
⿱,艹,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép