Bản dịch của từ 苴秸 trong tiếng Việt

苴秸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

苴秸 (Danh từ)

jū jiē
01

Chiếu/đệm bằng cỏ rơm dùng xếp bày lễ vật trong nghi lễ cổ (chiếu lễ)

古代祭祀时用作陈列祭品的草席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苴秸

jiē

Các từ liên quan

苴布
苴服
苴杖
苴枲
苴绖
秸子
秸席
秸秆
秸秷
苴
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
𥠙, 菹
Hình thái radical:
⿱,艹,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép