Bản dịch của từ 苴茅 trong tiếng Việt

苴茅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

苴茅 (Danh từ)

jū máo
01

古代分封时作为封地象征的一种仪式物在土地上覆以黄土包以白茅用特定颜色的泥土与白茅构成的封地标记)。可记作封土封茅的礼器与标志

古代帝王分封诸侯时,用该方颜色的泥土,覆以黄土,包以白茅,授予受封者,作为分封土地的象征。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苴茅

máo

Các từ liên quan

苴布
苴服
苴杖
苴枲
苴秸
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
苴
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
𥠙, 菹
Hình thái radical:
⿱,艹,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép