Bản dịch của từ 苵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

dié
01

Một loại cỏ được nhắc đến trong sách cổ, dễ nhớ như 'cỏ điệp' xanh mướt trong đồng quê Việt Nam.

古书上说的一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

苵
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
𦼺, 𦸴
Hình thái radical:
⿱,艹,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép