ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
苶然
Bảng phân tích âm vị 苶
Nié
Mệt mỏi, tiều tụy; vẻ mặt uể oải (gợi cảm giác kiệt sức hoặc chán nản)
1.疲惫貌。
2.形容衰落不振。
nié
苶
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép