Bản dịch của từ 苶然沮丧 trong tiếng Việt

苶然沮丧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nié

ㄋㄧㄝˊniethanh sắc

苶然沮丧 (Tính từ)

nié rán jǔ sàng
01

Mệt mỏi, suy sụp tinh thần; chán nản, thất vọng (kiểu người uể oải, nản chí).

苶然:疲惫的样子。形容意志消沉颓废。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苶然沮丧

nié

rán

sàng

Các từ liên quan

苶然
苶靡
然不
然且
然乃
然信
然则
沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
苶
Bính âm:
【nié】【ㄋㄧㄝˊ】【NIẾT】
Các biến thể:
𦬼, 𥬞, 䇣, 㭉, 𦮕
Hình thái radical:
⿱艹尒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép