Bản dịch của từ 苶然沮丧 trong tiếng Việt
苶然沮丧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nié | ㄋㄧㄝˊ | n | ie | thanh sắc |
苶然沮丧 (Tính từ)
【nié rán jǔ sàng】
01
Mệt mỏi, suy sụp tinh thần; chán nản, thất vọng (kiểu người uể oải, nản chí).
苶然:疲惫的样子。形容意志消沉颓废。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苶然沮丧
nié
苶
rán
然
jǔ
沮
sàng
丧
Các từ liên quan
苶然
苶靡
然不
然且
然乃
然信
然则
沮丧
沮乱
沮伤
沮力
沮劝
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
