Bản dịch của từ 苷 trong tiếng Việt
苷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
苷 (Danh từ)
【gān】
01
Glu-cô-xít
见〖糖苷〗
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【ĐẠI】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,甘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忓
筸
竿
矸
粓
肝
干
𠄋
泔
玵
尲
漧
薖
茞
芷
蒄
荪
薎
葖
蕚
䕖
莻
蒵
蓳
沶
玥
京
枧
枋
𠅌
㝶
坯
苸
彿
𠒉
怢
腺苷
糖苷
氰苷
核苷
核苷酸
苦杏仁苷
洋地黄苷
