Bản dịch của từ 苹 trong tiếng Việt
苹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | p | ing | thanh sắc |
苹 (Danh từ)
【píng】
01
Cây táo; quả táo; táo
苹果
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rau tần; bèo tấm; bợ nước
蕨类植物,生在浅水中,茎横生在泥中,质柔软,有分枝,叶有长柄,四片小叶生在叶柄顶端,到夏秋时候,叶柄的下部生出小枝,枝上生子囊,里面有孢子叶叫田字草
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
- Các biến thể:
- 蘯
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,平
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郱
枰
鮃
甁
焩
㻂
萍
帡
㵗
憑
屏
䓑
磞
駍
怦
閛
嘭
絣
軯
恲
泙
烹
匉
漰
莰
莽
藷
䒑
蘘
苚
蔩
荓
萆
葎
蘠
蕳
诤
物
東
茉
泽
帔
䄬
杬
勆
𠙈
囶
㳌
苹果
苹果汁
苹果派
苹果绿
苹果核
苹果树
苹果攀
苹果脸
削苹果
苹果梨
