ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
苽米
Bảng phân tích âm vị 苽
Gū
Cây lúa nước, một trong sáu loại ngũ cốc cổ.
即菰米。古六谷之一。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gū
苽
mǐ
米
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép