Bản dịch của từ 苾刍 trong tiếng Việt
苾刍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
苾刍 (Danh từ)
【bì chú】
01
Cỏ dùng làm thức ăn cho gia súc.
1.亦作“苾蒭”。
Ví dụ
02
Đệ tử Phật xuất gia, người đã nhận giới luật, thường dùng để chỉ những người tu hành trong Phật giáo.
2.即比丘。本西域草名,梵语以喻出家的佛弟子。为受具足戒者之通称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苾刍
bì
苾
chú
刍
Các từ liên quan
苾刍尼
苾勃
苾芬
苾苾
苾蒭
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BẬT】
- Các biến thể:
- 蔤, 𪐆, 𪏺, 𥢭, 𥞻, 馝, 穪, 秘, 䭱
- Hình thái radical:
- ⿱艹必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闭
稫
鷩
鏎
痺
蜌
睥
秘
拂
堛
䄶
㵨
䕃
鿀
䔫
薭
蔅
苦
藊
藦
䔔
苼
蒘
菾
祋
侣
呬
苟
怚
㟀
岭
拄
钍
迠
㕺
㚴
苾勃
