Bản dịch của từ 苾刍尼 trong tiếng Việt

苾刍尼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

苾刍尼 (Danh từ)

bì chú ní
01

Ni cô, nữ tu sĩ Phật giáo.

即比丘尼。俗称尼姑。梵语男僧叫苾刍,女僧叫苾刍尼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苾刍尼

chú

Các từ liên quan

苾刍
苾勃
苾芬
苾苾
苾蒭
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
苾
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẬT】
Các biến thể:
蔤, 𪐆, 𪏺, 𥢭, 𥞻, 馝, 穪, 秘, 䭱
Hình thái radical:
⿱艹必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép