Bản dịch của từ 苾勃 trong tiếng Việt

苾勃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

苾勃 (Danh từ)

bì bó
01

Thơm lừng. Thơm ngát.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苾勃

Các từ liên quan

苾刍
苾刍尼
苾芬
苾苾
苾蒭
勃兴
勃勃
苾
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẬT】
Các biến thể:
蔤, 𪐆, 𪏺, 𥢭, 𥞻, 馝, 穪, 秘, 䭱
Hình thái radical:
⿱艹必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép