Bản dịch của từ 苾蒭 trong tiếng Việt
苾蒭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
苾蒭 (Danh từ)
【bì chú】
01
Cỏ non, cây cỏ tươi, thường dùng làm thức ăn cho gia súc
见“苾刍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苾蒭
bì
苾
chú
蒭
Các từ liên quan
苾刍
苾刍尼
苾勃
苾芬
苾苾
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BẬT】
- Các biến thể:
- 蔤, 𪐆, 𪏺, 𥢭, 𥞻, 馝, 穪, 秘, 䭱
- Hình thái radical:
- ⿱艹必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闭
稫
鷩
鏎
痺
蜌
睥
秘
拂
堛
䄶
㵨
䕃
鿀
䔫
薭
蔅
苦
藊
藦
䔔
苼
蒘
菾
祋
侣
呬
苟
怚
㟀
岭
拄
钍
迠
㕺
㚴
苾勃
