Bản dịch của từ 茁长 trong tiếng Việt

茁长

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

茁长 (Động từ)

zhuó zhǎng
01

Mọc khoẻ; tươi tốt; rậm rạp

(植物、动物) 茁壮地生长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 茁长

zhuó

zhǎng

茁
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRUẤT】
Hình thái radical:
⿱,艹,出
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép